phổ quát
Định nghĩa
Phổ biến một cách rộng khắp, bao trùm tất cả.
Từ tương đương
Ví dụ
“Hiện tượng phổ quát.”
“Các phạm trù phổ quát của ngôn ngữ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free