Nghĩa của phổ thông | Babel Free
[fo˧˩ tʰəwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Thông thường, không phải chuyên sâu, hợp với số đông.
Từ tương đương
Ví dụ
“tiếng phổ thông”
the "standard language"; the language/dialect/accent that the majority of the national population use
“trung học phổ thông”
senior high school education
“học phổ thông”
to go to senior high school
“kiến thức phổ thông”
common knowledge
“Kiến thức phổ thông.”
“Chương trình phổ thông.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free