HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phổ thông | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[fo˧˩ tʰəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Thông thường, không phải chuyên sâu, hợp với số đông.

Từ tương đương

Bosanski general
Hrvatski general
Српски general

Ví dụ

“tiếng phổ thông”

the "standard language"; the language/dialect/accent that the majority of the national population use

trung học phổ thông”

senior high school education

“học phổ thông”

to go to senior high school

“kiến thức phổ thông”

common knowledge

“Kiến thức phổ thông.”
“Chương trình phổ thông.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phổ thông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free