Meaning of phơi phới | Babel Free
/fəːj˧˧ fəːj˧˥/Định nghĩa
- Phấn chấn, vui tươi, đầy sức sống vì đang phát triển mạnh và có nhiều hứa hẹn.
- Mở rộng và tung bay trước gió.
Ví dụ
“Tuổi xuân phơi phới .”
“Lòng xuân phơi phới, chén xuân tàng tàng (Truyện Kiều)”
“Cờ bay phơi phới.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.