HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phơi phới | Babel Free

Tính từ CEFR B2
fəːj˧˧ fəːj˧˥

Định nghĩa

  1. Phấn chấn, vui tươi, đầy sức sống vì đang phát triển mạnh và có nhiều hứa hẹn.
  2. Mở rộng và tung bay trước gió.

Ví dụ

“Tuổi xuân phơi phới .”
“Lòng xuân phơi phới, chén xuân tàng tàng (Truyện Kiều)”
“Cờ bay phơi phới.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phơi phới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free