phố tàu
Định nghĩa
Từ tương đương
13 more languages
Catalàbarri xinès
Magyarkínai negyed
Bahasa Indonesiapecinan
Italianochinatown
한국어차이나타운
PortuguêsChinatown
中文唐人街
繁體中文唐人街
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free