Nghĩa của phố tàu | Babel Free
[fo˧˦ taw˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
barri xinès
English
Chinatown
Español
barrio chino
Magyar
kínai negyed
Bahasa Indonesia
pecinan
Italiano
chinatown
한국어
차이나타운
Português
Chinatown
中文
唐人街
繁體中文
唐人街
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free