Nghĩa của phố Tây | Babel Free
[fo˧˦ təj˧˧]Định nghĩa
Một khu phố hoặc đường phố có nhiều người phương Tây, thường là khách du lịch.
Ví dụ
“Đều đặn mỗi chiều thứ Bảy, sau khi sắp xếp công việc cá nhân tại một nhà hàng chay ở phố Tây An Thượng, chị Ánh lại cùng các thành viên lên đường với găng tay, bao tải, gậy gắp rác…”
Every single Saturday afternoon after finishing her work at a vegetarian restaurant in Westerners' area An Thượng, Ms Ánh hits the road to meet the members with gloves, bags, and trash pickers.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free