Nghĩa của phế thải | Babel Free
fe˧˥ tʰa̰ːj˧˩˧Định nghĩa
Vật chất, vật liệu, sản phẩm bị thải bỏ do không còn giá trị sử dụng, hết hạn hay không thể sử dụng được nữa.
Ví dụ
“Phế thải xây dựng”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free