Nghĩa của phế tật | Babel Free
fe˧˥ tə̰ʔt˨˩Định nghĩa
Tật làm cho thân thể không hoạt động được như trước.
Ví dụ
“Những thương binh đầy phế tật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free