Nghĩa của phế bỏ | Babel Free
fe˧˥ ɓɔ̰˧˩˧Định nghĩa
Bỏ hẳn đi.
Ví dụ
“Phế bỏ những hủ tục trong nông thôn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free