HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Phật tính

Danh từ CEFR B2
[fət̚˧˨ʔ tïŋ˧˦]

Định nghĩa

Tính bản nhiên hiểu biết sáng tỏ của Phật, theo giáo lí của Đạo Phật, Người ta ai cũng có Phật tính.

Từ tương đương

中文佛性
3 more languages
日本語仏性
한국어불성

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Phật tính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free