HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phẫu thuật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fəw˦ˀ˥ tʰwət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Một môn của y học chuyên trị bệnh bằng cách mổ xẻ.

Từ tương đương

English operation surgery

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phẫu thuật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free