HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of phẫu thuật thẩm mỹ | Babel Free

Noun CEFR C2
/fəʔəw˧˥ tʰwə̰ʔt˨˩ tʰə̰m˧˩˧ miʔi˧˥/

Định nghĩa

Một chuyên ngành phẫu thuật liên quan đến việc phục hồi, thay đổi hình dáng và cấu trúc của cơ thể con người nhằm đạt được mục tiêu thẩm mỹ mà mình mong muốn.

Từ tương đương

English plastic surgery

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See phẫu thuật thẩm mỹ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course