HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phấn tiên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fən˧˦ tiən˧˧]

Định nghĩa

pastel (art medium consisting of powdered pigment and binder, usually used in stick form)

Từ tương đương

Čeština pastel
Ελληνικά ανοιχτός παστέλ
English Pastel
Français pastel pastel
Bahasa Indonesia pastel
ქართული პასტელი
Kurdî pastel
Nederlands kleurkrijt pastel
Polski pastel pastelowy
Português pastel
Русский пастель
Türkçe pastel

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phấn tiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free