phản đòn
Định nghĩa
Từ tương đương
EnglishCounterattack
16 more languages
Češtinaprotiútok
DeutschGegenangriff
Suomivastaisku
עבריתהתקפת נגד
Italianocontropiede
Latinaoccurro
Polskikontratak
Українськаконтратака
中文反擊
繁體中文反擊
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free