Nghĩa của phản đòn | Babel Free
[faːn˧˩ ʔɗɔn˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
protiútok
Deutsch
Gegenangriff
English
Counterattack
Suomi
vastaisku
עברית
התקפת נגד
Italiano
contropiede
Latina
occurro
Polski
kontratak
Українська
контратака
中文
反擊
繁體中文
反擊
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free