Meaning of phản gián | Babel Free
/fa̰ːn˧˩˧ zaːn˧˥/Định nghĩa
- Dùng mưu kế làm cho nội bộ kẻ địch lủng củng, tự mâu thuẫn.
- Chống lại hành động của gián điệp.
Từ tương đương
English
Counterespionage
Ví dụ
“Cơ quan phản gián.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.