Nghĩa của phải lòng | Babel Free
[faːj˧˩ lawŋ͡m˨˩]Định nghĩa
Cảm thấy yêu một cách khó cưỡng lại nổi.
colloquial
Từ tương đương
English
to fall in love
Ví dụ
“Phải lòng cô hàng xóm.”
“Phải lòng nhau.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free