HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phải lòng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[faːj˧˩ lawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

Cảm thấy yêu một cách khó cưỡng lại nổi.

colloquial

Từ tương đương

English to fall in love

Ví dụ

“Phải lòng cô hàng xóm.”
“Phải lòng nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phải lòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free