HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phả hệ

Danh từ CEFR B2
[faː˧˩ he˧˨ʔ]

Định nghĩa

Gia phả ghi chép dòng dõi họ hàng.

Từ tương đương

Ví dụ

“Lịch sử các lần in của ĐVSKTT và phả hệ của dị bản ĐVSKTT.”

History of [Đại Việt Sử ký Toàn thư] printings and genealogy of its variants.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phả hệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free