Nghĩa của pha lê | Babel Free
[faː˧˧ le˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“Vòm trời cao trong vắt như một bầu pha-lê.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free