HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

pha lê

Danh từ CEFR B2
[faː˧˧ le˧˧]

Định nghĩa

Thứ thuỷ tinh trong suốt nặng hơn thuỷ tinh thường.

Từ tương đương

Españolcristal
DeutschBleiglas
8 more languages
Bosanskikristal
Hrvatskikristal
Kurdîkrîstal
Српскиkristal
Українськакришталь

Ví dụ

“Vòm trời cao trong vắt như một bầu pha-lê.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pha lê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free