HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phù trì | Babel Free

Động từ CEFR B2
[fu˨˩ t͡ɕi˨˩]

Định nghĩa

Giúp đỡ và giữ gìn (cũ).

Từ tương đương

Ví dụ

“Trời đã thương tình, phù trì cháu nó tìm được người mẹ thứ hai yêu thương nó, dưỡng dục nó.”

Because of the Heaven's empathy and support, the boy had found and seen his stepmother loving and nurturing him.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phù trì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free