Nghĩa của phủ xanh | Babel Free
[fu˧˩ sajŋ̟˧˧]Từ tương đương
Ελληνικά
αναδασώνω
English
reforest
Español
repoblar
Suomi
metsittää
Français
reforester
Italiano
rimboschire
Português
reflorestar
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free