Nghĩa của phụ tá | Babel Free
[fu˧˨ʔ taː˧˦]Định nghĩa
Người giúp việc.
Từ tương đương
English
assistant
Ví dụ
“Trong phòng thí nghiệm, giáo sư cần người phụ tá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free