HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phụ tá | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fu˧˨ʔ taː˧˦]

Định nghĩa

Người giúp việc.

Từ tương đương

English assistant

Ví dụ

“Trong phòng thí nghiệm, giáo sư cần người phụ tá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phụ tá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free