phô ma
Định nghĩa
Từ tương đương
Françaisville fantôme
19 more languages
Catalàdespoblat
Cymraegtref anghyfannedd
Esperantofantomurbo
Magyarkísértetváros
ქართულინაქალაქარი
LëtzebuergeschGeeschterstad
Portuguêscidade-fantasma
繁體中文駙馬
Ví dụ
“kén phò mã”
to find a husband for your princess
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free