HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phở nạm

Danh từ CEFR B2
fə̰ː˧˩˧ na̰ːʔm˨˩

Định nghĩa

Món ăn bằng gân bò, bạc nhạc hầm nhừ.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phở nạm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free