Nghĩa của phó nháy | Babel Free
[fɔ˧˦ ɲaj˧˦]Định nghĩa
Người chụp ảnh.
colloquial
Từ tương đương
English
photographer
Ví dụ
“Tay phó nháy nghiệp dư”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free