HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phân hiệu

Danh từ CEFR B2
[fən˧˧ hiəw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Chi nhánh của một trường học.

Ví dụ

“Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị”

Quảng Trị Subsidiary of the University of Huế

“Phân hiệu trường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phân hiệu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free