Nghĩa của phân khoa | Babel Free
[fən˧˧ xwaː˧˧]Từ tương đương
English
school
Ví dụ
“Phân khoa cổ sử của khoa sử trường đại học.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free