HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phân khoa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fən˧˧ xwaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Chia riêng từng khoa để nghiên cứu.
  2. Bộ phận của một khoa.

Từ tương đương

English school

Ví dụ

“Phân khoa cổ sử của khoa sử trường đại học.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phân khoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free