Nghĩa của phát kiến | Babel Free
[faːt̚˧˦ kiən˧˦]Từ tương đương
English
discover
Ví dụ
“Phát kiến một định luật tự nhiên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free