Nghĩa của phát huy | Babel Free
[faːt̚˧˦ hwi˧˧]Định nghĩa
Làm tỏa ra tác dụng tốt.
Từ tương đương
Русский
заводить
Ví dụ
“Phát huy truyền thống của dân tộc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free