Nghĩa của phàm phu | Babel Free
[faːm˨˩ fu˧˧]Định nghĩa
. Kẻ thô lỗ tục tằn.
Từ tương đương
English
Mortal
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free