HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oa trữ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔwaː˧˧ t͡ɕɨ˦ˀ˥]

Định nghĩa

Giữ và cất giấu những thứ do người khác đã lấy được một cách phi pháp.

Ví dụ

“Near-synonym: tàng trữ”
“Oa trữ của ăn cắp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oa trữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free