Nghĩa của oa trữ | Babel Free
[ʔwaː˧˧ t͡ɕɨ˦ˀ˥]Định nghĩa
Giữ và cất giấu những thứ do người khác đã lấy được một cách phi pháp.
Ví dụ
“Near-synonym: tàng trữ”
“Oa trữ của ăn cắp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free