HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oán hận | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔwaːn˧˦ hən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Căm thù và tức giận.

Ví dụ

“Tiếng gà văng vẳng gáy trên bom, oán hận trông ra khắp mọi chòm (Hồ Xuân Hương)”
“Khúc đàn bạc mệnh gảy xong mà oán hận vẫn còn chưa hả (Bùi Kỷ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oán hận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free