Nghĩa của oai oái | Babel Free
waːj˧˧ waːj˧˥Ví dụ
“Làm gì mà kêu oai oái lên thế?”
“Oai oái như phủ khoái xin cơm. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free