HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của niên giám | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[niən˧˧ zaːm˧˦]

Định nghĩa

Sách ghi những sự kiện quan trọng xảy ra trong từng năm một.

Từ tương đương

Català anuari
Čeština letopis ročenka
Cymraeg blwyddiadur
Deutsch Almanach Jahrbuch
English Almanac Yearbook
Esperanto jarlibro
Suomi vuosikirja
Français annuaire
हिन्दी अब्दकोश
Magyar évkönyv
Bahasa Indonesia almanak buku tahunan
Italiano annuario annuario
日本語 年鑑
Қазақ тілі жылдық
한국어 연감
Kurdî almanak
Latviešu gadagrāmata
Македонски алманах годишник
Polski almanach rocznik
Português anuário
Русский ежегодник
Svenska årsbok kalender
Українська щорі́чник

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem niên giám được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free