niên giám
Từ tương đương
25 more languages
Catalàanuari
Cymraegblwyddiadur
Esperantojarlibro
Suomivuosikirja
हिन्दीअब्दकोश
Magyarévkönyv
Italianoannuario
日本語年鑑
Қазақ тіліжылдық
한국어연감
Kurdîalmanak
Latviešugadagrāmata
Portuguêsanuário
Русскийежегодник
Українськащорі́чник
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free