HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

niên giám

Danh từ CEFR B2
[niən˧˧ zaːm˧˦]

Định nghĩa

Sách ghi những sự kiện quan trọng xảy ra trong từng năm một.

Từ tương đương

25 more languages
Catalàanuari
Esperantojarlibro
हिन्दीअब्दकोश
Magyarévkönyv
Bahasa Indonesiaalmanakbuku tahunan
Italianoannuario
日本語年鑑
Қазақ тіліжылдық
한국어연감
Kurdîalmanak
Latviešugadagrāmata
Македонскиалманахгодишник
Portuguêsanuário
Русскийежегодник
Українськащорі́чник

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem niên giám được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free