Nghĩa của niên khóa | Babel Free
niən˧˧ xwaː˧˥Định nghĩa
Thời gian học hết một lớp.
Ví dụ
“Niên khóa bắt đầu từ tháng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free