Nghĩa của ni lông | Babel Free
[ni˧˧ ləwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Chất hữu cơ nhân tạo có thể tráng thành lá mỏng hoặc đổ thành sợi để dệt, dùng may quần áo, làm khăn bàn.
Từ tương đương
Ví dụ
“túi/bao ni lông”
a plastic bag
“Gói ni-lông chằng buộc bằng dây dù (Nguyên Hồng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free