HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ni lông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ni˧˧ ləwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Chất hữu cơ nhân tạo có thể tráng thành lá mỏng hoặc đổ thành sợi để dệt, dùng may quần áo, làm khăn bàn.

Từ tương đương

Bosanski najlon најлон
Čeština nylon nylonky nylonový
Ελληνικά νάιλον
English Nylon
Español nailon nilón
Français nylon
עברית ניילון
Hrvatski najlon најлон
日本語 ナイロン
한국어 나일론
Kurdî naylon naylon
Nederlands nylon
Polski nylon
Português nylon
Русский нейлон
Српски najlon најлон
Svenska nylon
ไทย ไนล่อน
Türkçe naylon

Ví dụ

“túi/bao ni lông”

a plastic bag

“Gói ni-lông chằng buộc bằng dây dù (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ni lông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free