HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ni lông

Danh từ CEFR B2
[ni˧˧ ləwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Chất hữu cơ nhân tạo có thể tráng thành lá mỏng hoặc đổ thành sợi để dệt, dùng may quần áo, làm khăn bàn.

Từ tương đương

EnglishNylon
Españolnailonnilón
Françaisnylon
19 more languages
Ελληνικάνάιλον
עבריתניילון
日本語ナイロン
한국어나일론
Kurdînaylon
Nederlandsnylon
Polskinylon
Portuguêsnylon
Русскийнейлон
Српскиnajlonнајлон
Svenskanylon
Türkçenaylon

Ví dụ

“túi/bao ni lông”

a plastic bag

“Gói ni-lông chằng buộc bằng dây dù (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ni lông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free