HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ni-cô-xi-a | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ni˧˧ ko˧˧ si˧˧ ʔaː˧˧]

Định nghĩa

Thành phố lớn nhất trên đảo Síp.

Từ tương đương

Afrikaans Nikosia
Čeština Nikósie
Deutsch Nikosia
Ελληνικά Λευκωσία
English Nicosia
Español Lefkosia Nicosia
Suomi Nikosia
Français Nicosia Nicosie
Gaeilge An Leafcóis
हिन्दी निकोसिया
Հայերեն Նիկոսիա
Italiano Lefkosia Nicosia
日本語 ニコシア
한국어 니코시아
Lietuvių Nikosija
Latviešu Nikosija
Македонски Никозија
Malti Nikosija
Nederlands Nicosia
Polski Nikozja
Português Nicósia
Русский Никосия
Slovenčina Nikózia
Türkçe Lefkoşa
Українська Нікосія
ZH-TW 尼科西亞

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ni-cô-xi-a được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free