Ni-cô-xi-a
Định nghĩa
Thành phố lớn nhất trên đảo Síp.
Từ tương đương
26 more languages
AfrikaansNikosia
ČeštinaNikósie
DeutschNikosia
ΕλληνικάΛευκωσία
SuomiNikosia
GaeilgeAn Leafcóis
हिन्दीनिकोसिया
ՀայերենՆիկոսիա
日本語ニコシア
한국어니코시아
LietuviųNikosija
LatviešuNikosija
МакедонскиНикозија
MaltiNikosija
NederlandsNicosia
PolskiNikozja
PortuguêsNicósia
РусскийНикосия
SlovenčinaNikózia
ไทยนิโคเซีย
TürkçeLefkoşa
УкраїнськаНікосія
繁體中文尼科西亞
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free