nhuận tràng
Định nghĩa
Làm cho tiêu hóa dễ dàng.
Từ tương đương
13 more languages
Suomilaksatiivinen
Latinadeductorius
Polskiprzeczyszczający
Portuguêslaxante
Русскийслаби́тельное
Svenskalaxerande
Türkçelaksatif
中文瀉藥
繁體中文瀉藥
Ví dụ
“Thuốc nhuận tràng.”
“Chuối là thức ăn nhuận tràng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free