Nghĩa của nhu mì | Babel Free
[ɲu˧˧ mi˨˩]Định nghĩa
Hiền lành, nết na.
Ví dụ
“Khen bà tính nhu mì (Tú Mỡ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free