HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhoẻn | Babel Free

Động từ CEFR B1
[ɲwɛn˧˩]

Định nghĩa

Hé miệng cười.

Từ tương đương

English to open

Ví dụ

“Chàng trai dân tộc đưa đôi mắt màu nâu như mắt trẻ thơ nhìn vào cái miệng ông thanh tra đang mím chặt rồi nhoẻn cười: […]”

The ethnic boy turned his brown baby-like eyes to the tight-lipped mouth of the inspector, and he opened his mouth in laughter. […]

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhoẻn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free