HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhau nhảu

Động từ CEFR B2
ɲaw˧˧ ɲa̰w˧˩˧

Định nghĩa

  1. Xô cả lũ đến.
  2. Nói giọng thô bỉ cục cằn.

Ví dụ

“Làm gì mà nói nhau nhảu thế?”
“Đàn chó nhâu nhâu chạy ra cắn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhau nhảu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free