HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nha khoa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˧˧ xwaː˧˧]

Định nghĩa

Ngành y chuyên nghiên cứu về răng và việc chữa bệnh răng.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bác sĩ phụ trách nha khoa của bệnh viện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nha khoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free