Nghĩa của nha khoa | Babel Free
[ɲaː˧˧ xwaː˧˧]Định nghĩa
Ngành y chuyên nghiên cứu về răng và việc chữa bệnh răng.
Từ tương đương
English
Dentistry
हिन्दी
दांतिकी
Magyar
fogászat
Bahasa Indonesia
kedokteran gigi
Italiano
odontoiatria
한국어
치과
Bahasa Melayu
pergigian
Nederlands
tandheelkunde
Português
odontologia
Română
stomatologie
Svenska
tandvård
Türkçe
diş hekimliği
Українська
стоматологія
Ví dụ
“Bác sĩ phụ trách nha khoa của bệnh viện.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free