nhớp nhúa
Định nghĩa
Bẩn thỉu vì ướt át ẩm thấp.
Ví dụ
“Những ngày mưa dầm nhà cửa nhớp nhúa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free