HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhỉnh | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Specialized
[ɲïŋ˧˩]

Định nghĩa

  1. . Lớn hơn, trội hơn một chút về tầm cỡ, kích thước, khả năng, trình độ, v. V.
  2. Láy.

Ví dụ

“Cô chị nhỉnh hơn cô em.”
“Về trình độ anh ta có phần nhỉnh hơn.”
Nhinh nhỉnh. (ý mức độ ít)”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhỉnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free