HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Nhật hoàng

Danh từ CEFR B2
[ɲət̚˧˨ʔ hwaːŋ˨˩]

Định nghĩa

synonym of thiên hoàng (“Emperor or Empress Regnant of Japan”)

Từ tương đương

Englishmikado
DeutschMikado
10 more languages
Češtinamikádo
Ελληνικάμικάδος
Esperantomikado
MagyarMarokkó
日本語天皇御門
한국어일왕천황
Portuguêsmicadomikado
Svenskaplockepinn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nhật hoàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free