HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nhật kỳ | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɲə̰ʔt˨˩ ki˧˥/

Định nghĩa

  1. Những điều ghi hàng ngày.
  2. Hạn đã định.
  3. Sổ ghi hàng ngày những sự việc và cảm nghĩ.

Từ tương đương

English diary Journal

Ví dụ

“"Nhật ký trong tù" của Hồ Chí Minh”
“Hoàn thành công tác đúng nhật kỳ.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nhật kỳ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course