HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhảy cóc | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Azərbaycan dili artırma atlanbac
Català viola
Ελληνικά βαρελάκια
English Leapfrog
Français saute-mouton
Bahasa Indonesia lompat katak
Íslenska höfrungahlaup
Italiano cavallina
日本語 馬跳び
Português carniça eixo-badeixo
Română capră
Русский чехарда
Українська цап
Tiếng Việt nhảy cừu nhảy ngựa

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhảy cóc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free