nhảy cóc
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
18 more languages
Catalàviola
Ελληνικάβαρελάκια
فارسیجفتکچارکش
Bahasa Indonesialompat katak
Íslenskahöfrungahlaup
Italianocavallina
日本語馬跳び
Românăcapră
Русскийчехарда
Українськацап
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free