Nghĩa của nhảy cóc | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Català
viola
Ελληνικά
βαρελάκια
English
Leapfrog
فارسی
جفتکچارکش
Français
saute-mouton
Bahasa Indonesia
lompat katak
Íslenska
höfrungahlaup
Italiano
cavallina
日本語
馬跳び
Română
capră
Русский
чехарда
Українська
цап
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free