HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhạy bén

Tính từ CEFR B2
[ɲaj˧˨ʔ ʔɓɛn˧˦]

Định nghĩa

Có khả năng nắm bắt, phát hiện và thích ứng nhanh đối với những yếu tố mới, những yêu cầu mới.

Từ tương đương

10 more languages

Ví dụ

“Đầu óc nhạy bén.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhạy bén được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free