HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhẹ

Tính từ CEFR A2 Frequent
[ɲɛ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. light
  2. gentle
  3. mild; not severe
  4. small

Từ tương đương

Englishgentlelightmildsmall

Ví dụ

Quan tiền nặng quan tiền chìm, bù nhìn nhẹ bù nhìn nổi. (tục ngữ)”
“Nhôm là một kim loại nhẹ.”
“Dầu hỏa nhẹ hơn nước.”
“Công việc nhẹ.”
“Gió nhẹ.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhẹ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free