HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhượng | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[ɲɨəŋ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Chịu thiệt về phần mình để người khác được phần hơn.
  2. Để lại cho người khác một vật của mình.
  3. Chịu thua kém.

Từ tương đương

English give up

Ví dụ

“nhượng quyền sử dụng đất”

to transfer the right to use this property

“nhường đường”

to give way (to)

“nhường chồng cho bồ”

(of wife) to give up one's husband to the mistress

“nhường cơm sẻ áo”

to help and share with each other the essentials for life when in difficulty

“Nhượng lại cái vườn.”
Anh nhường em.”
“Mây thua nước tóc, tuyết nhường màu da (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhượng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free