HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhóc con | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲawk͡p̚˧˦ kɔn˧˧]

Định nghĩa

Như nhóc (hàm ý xem thường).

Từ tương đương

English a kid
Español chamaco
Suomi muksu
עברית גדיה ילד
Polski koźlę
Svenska unge

Ví dụ

“Thằng nhóc con!”
“Nhóc con mà dám lên mặt!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhóc con được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free