Nghĩa của nhọc lòng | Babel Free
ɲa̰ʔwk˨˩ la̤wŋ˨˩Định nghĩa
Tốn công sức suy nghĩ về một việc gì.
Ví dụ
“Nhọc lòng dạy dỗ con cái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free