HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhọc lòng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɲa̰ʔwk˨˩ la̤wŋ˨˩

Định nghĩa

Tốn công sức suy nghĩ về một việc gì.

Ví dụ

“Nhọc lòng dạy dỗ con cái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhọc lòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free